Trước khi có tủ lạnh, ông bà ta giữ cá bằng muối thành mắm, giữ thịt bằng khói trên gác bếp, giữ rau bằng muối chua thành dưa, giữ trái cây bằng đường thành mứt. Những cách này không phải mẹo dân gian vô căn cứ: mỗi cách đánh vào một điều kiện mà vi sinh vật cần để sống.
Hiểu nguyên lý giúp bạn biết vì sao một món truyền thống để cả năm được, còn phiên bản "nhạt, ít ngọt, hợp khẩu vị phố" của chính món đó lại phải cất tủ lạnh và ăn trong vài tuần.
Năm hàng rào mà vi sinh vật phải vượt qua
Nước. Vi sinh vật cần nước tự do. Sấy khô, phơi nắng, ướp muối, ngâm đường đều làm giảm phần nước này, tức giảm hoạt độ nước.
Độ chua. Phần lớn vi khuẩn gây bệnh không phát triển được khi môi trường đủ chua. Mốc pH khoảng 4,6 thường được dùng làm ranh giới giữa thực phẩm "axit" và "ít axit" trong công nghiệp đồ hộp.
Nhiệt độ. Lạnh làm chậm, nhiệt cao giết. Đây là phần tủ lạnh và nồi nấu đảm nhận.
Chất kháng khuẩn. Khói chứa hợp chất phenol có tính kháng khuẩn; tỏi, gừng, rượu, một số gia vị cũng góp một phần nhỏ. Chất bảo quản công nghiệp thuộc nhóm này.
Vi sinh vật có lợi. Trong dưa chua, nem chua, mắm, vi khuẩn lactic hoặc enzym chiếm chỗ và tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gây hại.
Muối: từ mắm đến cá khô
Muối rút nước khỏi tế bào và trói phần nước còn lại, làm hoạt độ nước giảm mạnh. Nước mắm truyền thống được làm từ cá và muối theo tỷ lệ cao, ủ nhiều tháng trong thùng gỗ hoặc chum; chính độ mặn rất cao giữ cho quá trình phân giải diễn ra mà không thối. Các vùng nước mắm nổi tiếng như Phú Quốc (Kiên Giang cũ, nay thuộc An Giang), Phan Thiết (Bình Thuận cũ, nay thuộc Lâm Đồng), Nam Ô (Đà Nẵng) đều dựa trên nguyên lý này.
Cá khô, mực khô thì kết hợp muối nhẹ với phơi nắng. Muối làm cá se nhanh, hạn chế vi khuẩn trong những giờ đầu khi cá còn ướt; nắng gió hoàn tất phần rút nước. Khô "một nắng" giữ được vị ngọt vì ít muối, ít phơi, đổi lại là phải giữ lạnh.
Khi giảm muối cho hợp khẩu vị, hoạt độ nước tăng lên, hàng rào yếu đi. Sản phẩm mắm giảm mặn, khô giảm mặn của cơ sở đàng hoàng thường bù bằng cách khác như giữ lạnh, thanh trùng, hoặc ghi hạn ngắn hơn.
Đường: mứt, mật, trái cây ngào
Đường hoạt động giống muối: giữ nước, làm giảm hoạt độ nước. Mứt gừng, mứt bí, mứt dừa truyền thống ngày Tết được ngào đến khi đường bám kín, khô mặt; đó là lý do chúng để được qua nhiều tuần ở nhiệt độ phòng. Mật ong tự nhiên có hàm lượng đường rất cao nên hầu như không hỏng nếu không bị lẫn nước.
Xu hướng mứt dẻo, mứt ít ngọt, trái cây sấy dẻo làm phần nước tự do tăng lên rõ rệt. Nhiều sản phẩm loại này rơi vào vùng mà nấm men, nấm mốc vẫn hoạt động. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản; nếu ghi "bảo quản ngăn mát" thì đó không phải lời khuyên tùy chọn.
Chua: dưa muối, cà pháo, nem chua, măng chua
Dưa cải, cà pháo, măng chua được muối trong nước muối loãng để vi khuẩn lactic tự nhiên trên rau phát triển và sinh axit lactic. Khi đủ chua, môi trường bất lợi cho phần lớn vi khuẩn gây bệnh. Nem chua cũng lên men tương tự, với thịt sống được ủ cùng thính, tỏi, ớt, lá.
Rủi ro nằm ở giai đoạn đầu, khi dưa chưa đủ chua; và ở những mẻ muối không đủ mặn, nước bị váng, nổi nhớt hoặc có mùi lạ. Dưa khú, dưa bị váng trắng dày hay nhớt nên bỏ. Nem chua làm từ thịt sống, khi lên men chưa tới hoặc nguyên liệu kém có thể là nguồn nhiễm khuẩn, vì vậy cơ sở làm nem cẩn thận thường khuyến cáo người dùng giữ lạnh sau khi nem đạt độ chua.
Một số nghiên cứu ghi nhận dưa muối xổi, dưa chưa chua có thể chứa nitrit cao hơn ở những ngày đầu. Ăn dưa đã chua vàng đều thường được khuyên hơn dưa còn xanh, hăng.
Khói và sấy: thịt gác bếp, lạp xưởng, cá nướng trui
Thịt trâu, thịt lợn gác bếp của người Thái, người Tày ở vùng núi phía Bắc là sự kết hợp của muối, gia vị như mắc khén, sấy khô bằng hơi nóng và xông khói từ bếp củi. Khói vừa làm khô bề mặt vừa phủ lên một lớp hợp chất kháng khuẩn, chống ôi. Thịt treo nhiều tháng trên bếp là nhờ cả ba yếu tố ấy cùng lúc.
Thịt "gác bếp" bán đại trà dưới phố thì nhiều khi chỉ là thịt ướp, sấy bằng lò điện, có khi tẩm khói lỏng, độ khô thấp hơn nhiều. Loại này không còn đủ hàng rào như bản gốc, nên phải giữ lạnh. Lạp xưởng tươi, lạp xưởng mai quế lộ cũng thế: độ khô quyết định để ngoài được hay không.
Muốn tự làm thịt gác bếp ở căn hộ không có bếp củi, nhiều người dùng lò nướng hoặc máy sấy. Cách này cho thịt ngon nhưng nên coi thành phẩm như thịt khô dẻo: cất ngăn mát hoặc ngăn đông, không treo ngoài ban công nóng ẩm như cách treo trên gác bếp ở bản.
Mặt trái của khói: quá trình hun khói và nướng than có thể tạo ra các hợp chất PAH, một số có liên quan đến nguy cơ ung thư khi ăn nhiều, thường xuyên. Không cần kiêng, nhưng nên ăn điều độ và cạo bỏ phần cháy đen.
Bản truyền thống và bản "nhẹ" khác nhau thế nào khi bảo quản
So sánh tham khảo, giúp quyết định nên cất ở đâu:
| Sản vật | Bản truyền thống | Bản giảm muối, giảm đường, sấy nhẹ |
|---|---|---|
| Mắm cá, mắm tôm | Rất mặn, để nhiệt độ phòng được nếu đậy kín | Nên cất ngăn mát, dùng trong thời gian nhà sản xuất ghi |
| Mứt Tết | Đường bám khô, để được vài tuần đến vài tháng | Dẻo, ẩm, nên giữ lạnh và ăn sớm |
| Thịt gác bếp | Khô cứng, xông khói lâu | Mềm, ẩm, sấy lò: giữ ngăn mát hoặc ngăn đông |
| Cá khô | Khô kiệt, mặn | Một nắng: ngăn mát ngắn ngày, ngăn đông nếu để lâu |
| Dưa muối | Đủ chua, đủ mặn | Dưa xổi ăn ngay, ít ngày |
Kết hợp nhiều hàng rào: cách ngành thực phẩm hiện đại làm
Khoa học thực phẩm gọi nguyên lý này là công nghệ rào cản: thay vì dựa vào một hàng rào rất mạnh như thật mặn, thật ngọt, người ta dùng nhiều hàng rào vừa phải cùng lúc. Một túi chả cá có thể an toàn nhờ kết hợp nấu chín, đóng gói kín, hơi giảm hoạt độ nước và giữ lạnh, dù từng yếu tố riêng lẻ không đủ.
Điều này giải thích vì sao sản phẩm công nghiệp nhạt mà vẫn để được: mỗi hàng rào đều được tính toán và kiểm soát trong quy trình. Nhưng nó cũng có nghĩa là bỏ đi một mắt xích, thường là chuỗi lạnh, thì cả hệ thống yếu đi. Hàng "bảo quản lạnh" mà để nóng chính là đã mất một hàng rào được thiết kế sẵn.
Với sản vật làm thủ công, nhiều cơ sở đã điều chỉnh công thức cho hợp khẩu vị mà chưa chắc đã bù đủ hàng rào. Người mua có thể đặt câu hỏi ngắn: sản phẩm này giữ được nhờ gì? Một cơ sở hiểu nghề sẽ trả lời rõ ràng, ví dụ sấy đến độ khô nào, thanh trùng ra sao, hay bắt buộc giữ lạnh.
Câu hỏi thường gặp
Mắm tôm có cần để tủ lạnh không?
Mắm tôm truyền thống rất mặn, để nơi mát, đậy kín có thể dùng khá lâu. Loại giảm mặn hoặc đã mở dùng thường xuyên thì nên cất ngăn mát và dùng thìa khô sạch.
Thịt gác bếp mua về để ngoài được bao lâu?
Phụ thuộc độ khô. Thịt khô cứng, xông khói kỹ để nơi khô mát được một thời gian; thịt còn mềm, ẩm hoặc bọc hút chân không nên giữ ngăn mát hoặc ngăn đông theo hướng dẫn của cơ sở.
Dưa muối bị váng trắng còn ăn được không?
Váng mỏng có thể là nấm men bề mặt, nhưng váng dày, nước nhớt, mùi khú hoặc lạ thì nên bỏ cả mẻ để an toàn.
"Không chất bảo quản" có nghĩa là an toàn hơn?
Không nhất thiết. Không dùng chất bảo quản thì sản phẩm phải dựa vào hàng rào khác như sấy kiệt, đủ muối, đủ đường, giữ lạnh. Thiếu những hàng rào ấy, món "tự nhiên" có thể hỏng nhanh hơn.
Mật ong có hỏng không?
Mật ong nguyên chất ít khi hỏng vì đường rất cao, nhưng có thể lên men nếu bị lẫn nước hoặc độ ẩm mật cao. Đậy kín, dùng thìa khô và không pha nước vào lọ.
Ăn đồ hun khói có hại không?
Đồ hun khói và nướng than có thể chứa PAH. Ăn điều độ, không ăn phần cháy đen và đa dạng cách chế biến là cách phòng hợp lý.