Lời khuyên "nhìn ba số đầu mã vạch, 893 là hàng Việt Nam" được chia sẻ rất nhiều. Nó đúng một nửa: 893 là đầu mã do tổ chức GS1 cấp cho Việt Nam. Nửa còn lại thì hay bị hiểu sai: ba số đó cho biết doanh nghiệp đăng ký mã ở đâu, không cho biết sản phẩm được trồng, nuôi hay làm ra ở đâu.
Với sản vật, chỗ khác nhau này rất quan trọng. Một gói nấm hương nhập khẩu được đóng gói lại tại Việt Nam có thể mang mã 893. Một hũ nước mắm làm ở Phú Quốc nhưng do doanh nghiệp đăng ký mã ở nước ngoài phân phối thì lại không. Hiểu đúng mã vạch giúp bạn khỏi tin nhầm, và biết phải nhìn vào đâu khi muốn biết xuất xứ thật.
Mã vạch EAN-13 gồm những phần nào
Mã vạch phổ biến nhất trên hàng bán lẻ là EAN-13: mười ba chữ số in dưới một dải vạch đen trắng. Ba số đầu là mã quốc gia của tổ chức GS1 thành viên đã cấp mã. Vài số tiếp theo là mã doanh nghiệp, độ dài tuỳ gói đăng ký. Phần sau đó là mã mặt hàng do doanh nghiệp tự đặt cho từng sản phẩm. Số cuối cùng là số kiểm tra, tính ra từ mười hai số trước.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp đăng ký mã số mã vạch thông qua GS1 Việt Nam, đơn vị thuộc hệ thống tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng của Bộ Khoa học và Công nghệ. Doanh nghiệp đăng ký ở đây được cấp mã bắt đầu bằng 893. Doanh nghiệp đăng ký ở nước khác nhận đầu số của nước đó, ví dụ dải 690 đến 699 thường gặp với doanh nghiệp đăng ký tại Trung Quốc, 885 với Thái Lan.
Mã vạch giúp máy quét ở quầy thu ngân nhận ra mặt hàng và giá. Mục đích ban đầu của nó là quản lý bán lẻ và kho, không phải chứng nhận xuất xứ hay chất lượng.
Mã vạch nói được gì, không nói được gì
Bảng dưới tách rõ thông tin mã vạch mang theo và những điều người mua thường gán cho nó.
| Câu hỏi | Mã vạch trả lời được không | Nhìn vào đâu thay thế |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp đăng ký mã ở nước nào | Được, qua ba số đầu | Không cần thêm |
| Sản phẩm trồng, nuôi, làm ra ở đâu | Không | Dòng xuất xứ trên nhãn |
| Hàng thật hay hàng giả | Không | Tem, kênh bán, đối chiếu nhãn, hỏi đơn vị chịu trách nhiệm |
| Sản phẩm có an toàn không | Không | Công bố sản phẩm, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản |
| Lô sản xuất nào, ngày nào | Không với EAN-13 thường | Số lô, ngày sản xuất, mã truy xuất theo lô |
| Có chỉ dẫn địa lý hay OCOP không | Không | Dấu chứng nhận và tra cứu ở cơ quan cấp |
Vì sao hàng làm ở Việt Nam có thể không mang mã 893
Một doanh nghiệp nước ngoài thu mua cà phê Tây Nguyên, rang xay và đóng gói tại nhà máy ở Việt Nam, rồi dán mã vạch đã đăng ký ở nước họ. Sản phẩm vẫn là cà phê trồng và chế biến tại Việt Nam, nhưng ba số đầu không phải 893. Trường hợp này hay gặp với hàng làm theo đơn đặt hàng cho chuỗi bán lẻ nước ngoài, rồi một phần quay về bán trong nước.
Chiều ngược lại cũng xảy ra. Một công ty Việt Nam nhập nấm hương, hạt óc chó, táo đỏ từ nước ngoài, chia nhỏ và đóng túi tại kho ở Việt Nam, dùng mã 893 của mình. Nếu chỉ nhìn mã vạch, người mua tưởng đây là sản vật trong nước. Nhãn của những sản phẩm này, nếu làm đúng, phải ghi rõ xuất xứ là nước đã sản xuất, kèm dòng "đóng gói tại" Việt Nam.
Vì vậy, khi muốn biết xuất xứ, hãy đọc dòng ghi xuất xứ, "sản xuất tại", "xuất xứ" hoặc "nước sản xuất" trên nhãn. Đó là thông tin bắt buộc theo quy định về nhãn hàng hoá, và đơn vị ghi sai phải chịu trách nhiệm.
Tự tính số kiểm tra của mã EAN-13
Số kiểm tra giúp phát hiện mã in sai hoặc mã bịa đặt một cách cẩu thả. Lấy ví dụ dãy minh hoạ 893123456789 (mười hai số đầu), cách tính như sau.
- Cộng các chữ số ở vị trí lẻ tính từ trái sang (thứ nhất, thứ ba, thứ năm…): 8 + 3 + 2 + 4 + 6 + 8 = 31.
- Cộng các chữ số ở vị trí chẵn: 9 + 1 + 3 + 5 + 7 + 9 = 34, rồi nhân với 3, được 102.
- Cộng hai kết quả: 31 + 102 = 133.
- Tìm số nhỏ nhất chia hết cho 10 mà lớn hơn hoặc bằng tổng, ở đây là 140. Lấy 140 trừ 133 được 7.
- Số kiểm tra đúng là 7, mã đầy đủ sẽ là 8931234567897. Nếu số cuối in trên bao bì khác số bạn tính ra, mã đó in sai hoặc bị bịa.
Đúng số kiểm tra cũng chưa chứng minh được gì
Phép tính trên chỉ loại được mã bịa vụng. Kẻ làm giả chuyên nghiệp thường chép nguyên mã vạch của hàng thật, nên số kiểm tra luôn đúng. Các ứng dụng quét mã vạch phổ biến cũng chỉ tra một cơ sở dữ liệu về tên sản phẩm gắn với mã đó; nếu hàng giả dùng mã của hàng thật, ứng dụng vẫn hiện tên hàng thật.
Một số ứng dụng còn báo "không tìm thấy" với hàng hoàn toàn hợp pháp, đơn giản vì doanh nghiệp chưa khai báo thông tin lên cơ sở dữ liệu mà ứng dụng dùng. Kết quả "không tìm thấy" không có nghĩa là hàng giả, cũng như kết quả "tìm thấy" không có nghĩa là hàng thật.
Mã vạch có ích nhất khi bạn so sánh: hai hũ mật ong cùng tên, cùng nhãn, nhưng mã vạch khác nhau, hoặc tên trong ứng dụng hiện ra là một mặt hàng khác hẳn, thì đó là chỗ cần hỏi lại người bán.
Mã vạch trên hàng cân ký và hàng chia lẻ trong siêu thị
Ở quầy rau quả, quầy hạt, quầy đồ khô của siêu thị, bạn hay gặp tem mã vạch in tại chỗ sau khi cân. Những mã này thường bắt đầu bằng số 2. Theo quy ước của GS1, dải đầu số từ 200 đến 299 dành cho sử dụng nội bộ, ví dụ để siêu thị mã hoá mặt hàng và khối lượng, giá tiền cho hàng bán theo cân. Chúng không cho biết gì về quốc gia hay nhà sản xuất.
Với loại hàng này, thông tin nguồn gốc nằm ở bảng thông tin của quầy hoặc ở chứng từ của siêu thị với nhà cung cấp. Người mua có quyền hỏi nhân viên sản phẩm lấy từ đơn vị nào, vùng nào. Siêu thị làm bài bản thường ghi tên nhà cung cấp và xuất xứ ngay trên tem cân hoặc trên kệ.
Tương tự, các gói hạt, gói trà do cửa hàng tự chia từ bao lớn có thể mang mã nội bộ của cửa hàng. Khi đó, đừng suy luận gì từ mã vạch; hỏi trực tiếp nguồn nhập và xem bao bì gốc nếu cửa hàng còn giữ.
Những hiểu lầm hay gặp quanh mã vạch
"Không có mã vạch là hàng trôi nổi". Mã vạch không bắt buộc với mọi sản phẩm. Nhiều sản vật bán ở chợ, cơ sở nhỏ, hàng làm theo mùa không có mã vạch nhưng vẫn ghi nhãn đúng. Điều cần kiểm tra là nhãn có đủ thông tin bắt buộc.
"Mã 893 là hàng sạch". Mã vạch không liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia hay điều kiện vệ sinh. Độ an toàn phụ thuộc vào quy trình sản xuất và việc tuân thủ quy định an toàn thực phẩm.
"Mã QR thay được mã vạch". Hai loại mã phục vụ việc khác nhau. Mã vạch phục vụ bán lẻ; mã QR thường dẫn đến trang thông tin. Trên một bao bì có thể có cả hai.
"Mã vạch nước ngoài là hàng nhập". Như đã phân tích, doanh nghiệp đăng ký ở đâu thì đầu mã theo nơi đó. Sản phẩm vẫn có thể làm ở Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Ba số 893 có phải do nhà nước cấp cho hàng Việt Nam?
893 là đầu mã tổ chức GS1 quốc tế phân cho Việt Nam. Doanh nghiệp đăng ký mã qua GS1 Việt Nam sẽ nhận đầu số này, bất kể sản phẩm làm ra ở đâu.
Quét mã vạch bằng điện thoại ra tên sản phẩm khác thì sao?
Có thể cơ sở dữ liệu của ứng dụng sai, hoặc bao bì dùng mã của mặt hàng khác. Hãy hỏi người bán và đối chiếu thêm với nhãn, tem và kênh phân phối chính thức.
Đặc sản bán ở chợ không có mã vạch có vi phạm không?
Mã vạch không phải thông tin bắt buộc trên nhãn. Hàng bao gói sẵn cần có nhãn với các thông tin bắt buộc; hàng bán rời thì người bán cần cung cấp được nguồn gốc khi được hỏi.
Làm sao biết đúng xuất xứ của gói hạt nhập khẩu?
Đọc dòng xuất xứ hoặc nước sản xuất trên nhãn phụ tiếng Việt. Dòng "đóng gói tại" chỉ cho biết nơi đóng gói lại, không phải nơi trồng.
Tính số kiểm tra đúng có yên tâm được không?
Chỉ loại được mã bịa vụng. Hàng giả thường chép nguyên mã của hàng thật, nên vẫn cần xem nhãn, tem và nơi bán.